Excelsior
Hà Lan
Excelsior Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Excelsior ghi bàn cứ mỗi 71 phút trong Giải vô địch quốc gia
Excelsior ghi trung bình 1.26 bàn mỗi trận
Excelsior là đội đầu tiên ghi bàn trong 45% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Excelsior không ghi được bàn trong 21% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Excelsior để thủng lưới cứ mỗi 55 phút tại Giải vô địch quốc gia
Excelsior để thủng lưới trung bình 1.65 bàn mỗi trận
Excelsior đạt được 18% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Excelsior đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Excelsior tổng số bàn thắng mỗi trận 2.91 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 62% đối với Excelsior tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 71% đối với Excelsior tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Excelsior đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 65% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Excelsior ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Excelsior ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Excelsior ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Excelsior chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Excelsior chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Excelsior ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 65% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Excelsior chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Excelsior chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Excelsior ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Excelsior ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Excelsior ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Excelsior thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Excelsior có trung bình 2.76 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Excelsior thắng bằng thẻ trong 6% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Excelsior có trung bình 1.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Excelsior thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Excelsior có trung bình 1.76 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Excelsior thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Excelsior có trung bình 9.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Excelsior thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Excelsior có trung bình 4.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Excelsior thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Excelsior có trung bình 4.82 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Naujoks N. MD11
-
2 De Regt G. FW10
-
3 Sanches Fernandes D. MD9
-
4 Yegoian I. MD7
-
5 Zagre A. FW6
-
6 Wlodarczyk S. FW4
-
7 Bronkhorst I. DF3
-
8 Van Duinen M. FW3
-
9 Meissen R. DF3
-
10 Widell C. DF2
-
11 Hansson E. FW2
-
12 Jonathans M. FW2
-
13 Carlen A. MD1
-
14 Do-yong Y. MD1
-
15 Nolan M. DF1
-
16 Janssen S. MD1
-
17 Schouten L. MD1
-
18 Hartjes L. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Excelsior Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 27 | 3 | 4 | 101:45 | 56 | 84 | |
| 2 | 34 | 19 | 8 | 7 | 70:44 | 26 | 65 | |
| 3 | 34 | 16 | 11 | 7 | 77:53 | 24 | 59 | |
| 4 | 34 | 15 | 13 | 6 | 59:40 | 19 | 58 | |
| 5 | 34 | 14 | 14 | 6 | 62:41 | 21 | 56 | |
| 6 | 34 | 15 | 8 | 11 | 55:42 | 13 | 53 | |
| 7 | 34 | 14 | 10 | 10 | 58:51 | 7 | 52 | |
| 8 | 34 | 14 | 9 | 11 | 57:53 | 4 | 51 | |
| 9 | 34 | 14 | 6 | 14 | 49:45 | 4 | 48 | |
| 10 | 34 | 12 | 7 | 15 | 40:62 | -22 | 43 | |
| 11 | 34 | 11 | 6 | 17 | 49:63 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 8 | 14 | 12 | 54:53 | 1 | 38 | |
| 13 | 34 | 10 | 8 | 16 | 43:56 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | 9 | 10 | 15 | 49:55 | -6 | 37 | |
| 15 | 34 | 9 | 10 | 15 | 44:71 | -27 | 37 | |
| 16 | 34 | 8 | 8 | 18 | 35:55 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 6 | 11 | 17 | 35:58 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 5 | 4 | 25 | 35:85 | -50 | 19 |
- Champions League
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Qualification Playoffs
- UEFA Europa League
- Relegation Playoffs
- Relegation
Excelsior Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
29 | 185 | 29 | - | - | - | - | - | |
|
40
Holla T.
|
|
19 | 1 | - | - | - | - | 1 | |
|
23
Raatsie C.
|
|
24 | 188 | 2 | - | - | - | - | - |